1109 |
- Mã HS 11090000: Nguyên liệu
sản xuất thức ăn chăn nuôi- Vital Wheat Gluten- Suzhou Wanshen (NSX:
22/05/2018; NHH: 21/05/2020).... (mã hs nguyên liệu sản/ hs code nguyên liệu) |
|
- Mã HS 11090000: Bột gluten dùng trong thực phẩm: BeneoPro
VWG 75... (mã hs bột gluten dùng/ hs code bột gluten d) |
|
- Mã HS 11090000: Gluten lúa mì- Vital Wheat Gluten- dùng làm
thức ăn chăn nuôi (01 bao = 25 kg), hàng mới 100%.... (mã hs gluten lúa mì/
hs code gluten lúa m) |
|
- Mã HS 11090000: PHỤ GIA THƯC PHẨM WHEAT GLUTEN DÙNG SẢN XUẤT
THỨC ĂN CHO THÚ CƯNG... (mã hs phụ gia thưc ph/ hs code phụ gia thưc) |
|
- Mã HS 11090000: Gluten lúa mì (Vital Wheat Gluten) là nguyên
liệu sx thức ăn Chăn nuôi, Thủy sản; contract: 180388YX1EZY (L2).... (mã hs
gluten lúa mì/ hs code gluten lúa m) |
|
- Mã HS 11090000: NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM: GLUTEN LÚA MÌ-
BENEOPRO VWG 75 (25 Kg/Bag) NSX 04/2018 HSD: 04/2021 Batch no. 18127, 18138,
18128, 18114. Hàng mới 100%. NSX: AGRANA STARKE GMBH... (mã hs nguyên liệu
thự/ hs code nguyên liệu) |
|
- Mã HS 11090000: Vital Wheat Gluten (Gluten Lúa Mì) Nguyên
liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi. Số HĐ: YIHAI-WA/16042018-02 ngày
16/04/2018... (mã hs vital wheat glu/ hs code vital wheat) |
|
- Mã HS 11090000: Nguyên liệu chế biến thức ăn gia súc có
nguồn gốc thực vật: Gluten lúa mì (Vital Wheat Gluten Meal) (25kg/bao)- NK
theo TT26/2012/TT-BNNPTNT ngày 25/6/2012... (mã hs nguyên liệu chế/ hs code
nguyên liệu) |
|
- Mã HS 11090000: Gluten lúa mỳ đã sấy khô, dạng bột/ Gluvital
21020 (Nguyên liệu SX bột mì trộn)... (mã hs gluten lúa mỳ đ/ hs code gluten
lúa m) |
|
- Mã HS 11090000: PHỤ GIA THỰC PHẨM: PROTEIN CỦA BỘT MÌ (WHEAT
GLUTEN), DẠNG BỘT, MÀU KEM, 25KG/BAO, HÀNG MỚI 100%, CÔNG DỤNG: LÀM CHẤT KẾT
DÍNH, TẠO DAI TRONG THỰC PHẨM... (mã hs phụ gia thực ph/ hs code phụ gia
thực) |